Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

理由

lǐ yóu

reason

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reason
  • grounds
  • justification
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 理 · 由

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả