Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
力气
Từ tiếng Trung
Lưu
力气
lì qi
physical strength
Nghe
Phồn thể:
力氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
physical strength
Các chữ trong từ này
力
lì
2 nét
strength, power
气
qì
4 nét
air, gas
Từ thường dùng: 力 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
力量
lì liang
power; force; strength