Từ tiếng Trung
沥青
lì qīng
asphalt
Phồn thể: 瀝青
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- asphalt
- bitumen
- pitch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沥 · 青
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lì qīng
asphalt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 沥 · 青
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.