Từ tiếng Trung
力争
lì zhēng
to work hard for
Phồn thể: 力爭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to work hard for
- to do all one can
- to contend strongly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 力 · 争
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì zhēng
to work hard for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 力 · 争
Từ vựng