Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凉鞋

liáng xié

sandal

Phồn thể: 涼鞋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sandal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凉 · 鞋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả