Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
凉鞋
Từ tiếng Trung
Lưu
凉鞋
liáng xié
sandal
Nghe
Phồn thể:
涼鞋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sandal
Các chữ trong từ này
凉
liáng
10 nét
cool, cold
鞋
xié
15 nét
shoes, footwear in general
Từ thường dùng: 凉 · 鞋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
凉爽
liáng shuǎng
cool and refreshing
凉快
liáng kuai
pleasantly cool (weather etc); to cool oneself; to cool off; (Tw) (slang) (of clothing) s…