Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

了不起

liǎo bu qǐ

amazing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amazing
  • terrific
  • extraordinary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 了 · 不 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả