Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
了不起
Từ tiếng Trung
Lưu
了不起
liǎo bu qǐ
amazing
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
amazing
terrific
extraordinary
Các chữ trong từ này
了
le
2 nét
clear
不
bù
4 nét
no, not, un-
起
qǐ
10 nét
to begin, to initiate
Từ thường dùng: 了 · 不 · 起
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
了解
liǎo jiě
to understand; to know about; to learn about; to find out; variant of 了解[liao3 jie3]
了结
liǎo jié
to settle; to finish; to conclude; to wind up