Từ tiếng Trung
了结
liǎo jié
to settle
Phồn thể: 了結
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to settle
- to finish
- to conclude
- to wind up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 了 · 结
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liǎo jié
to settle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 了 · 结
Từ vựng