Từ tiếng Trung
疗效
liáo xiào
healing efficacy; healing effect
Phồn thể: 療效
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- healing efficacy; healing effect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疗 · 效
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liáo xiào
healing efficacy; healing effect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疗 · 效
Từ vựng