Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

邻国

lín guó

neighboring country

Phồn thể: 鄰國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neighboring country

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 邻 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả