Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

邻居

lín jū

neighbor

Phồn thể: 鄰居

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neighbor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 邻 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả