Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
邻居
Từ tiếng Trung
Lưu
邻居
lín jū
neighbor
Nghe
Phồn thể:
鄰居
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
neighbor
Các chữ trong từ này
邻
lín
7 nét
neighbor
居
jū
8 nét
to live, to reside
Từ thường dùng: 邻 · 居
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
邻近
lín jìn
neighboring; adjacent; near; vicinity
邻国
lín guó
neighboring country
邻里
lín lǐ
neighbor; neighborhood