Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吝啬

lìn sè

stingy; mean; miserly

Phồn thể: 吝嗇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stingy; mean; miserly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吝 · 啬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.