Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

吝

lìn

stingy, miserly

7 nétBộ thủ 口Số 7250

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stingy, miserly
  • parsimonious
  • (bound form) stingy
  • variant of 吝[lin4]

Bộ phận

Thứ tự nét

吝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan