Chữ Hán
吝
lìn
stingy, miserly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stingy, miserly
- parsimonious
- (bound form) stingy
- variant of 吝[lin4]
Thứ tự nét
吝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
林lín
forest, grove
临lín
to draw near, to approach
邻lín
neighbor
琳lín
a beautiful gemstone
磷lín
phosphorus
拎līn
to lift, to haul, to take
鳞lín
fish scales
凛lǐn
to shiver with cold or fear