Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淋浴

lín yù

to take a shower

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a shower
  • shower

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淋 · 浴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả