Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
淋浴
Từ tiếng Trung
Lưu
淋浴
lín yù
to take a shower
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to take a shower
shower
Các chữ trong từ này
淋
lín
11 nét
to drench, to drip, to soak
浴
yù
10 nét
to bathe, to shower, to wash
Từ thường dùng: 淋 · 浴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
淋漓尽致
lín lí jìn zhì
lit. extreme saturation (idiom); fig. vividly and thoroughly; in great detail; without re…