Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淋漓尽致

lín lí jìn zhì

lit. extreme saturation (idiom)

Phồn thể: 淋漓盡致

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. extreme saturation (idiom)
  • fig. vividly and thoroughly
  • in great detail
  • without restraint
  • (of a performance) brilliant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淋 · 漓 · 尽 · 致

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả