Từ tiếng Trung
铃声
líng shēng
ring
Phồn thể: 鈴聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ring
- ringtone
- bell stroke
- tintinnabulation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铃 · 声
Từ vựng
Từ tiếng Trung
líng shēng
ring
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铃 · 声
Từ vựng