Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浏览

liú lǎn

to skim over

Phồn thể: 瀏覽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to skim over
  • to browse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浏 · 览

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả