Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
浏览
Từ tiếng Trung
Lưu
浏览
liú lǎn
to skim over
Nghe
Phồn thể:
瀏覽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to skim over
to browse
Các chữ trong từ này
浏
liú
9 nét
bright
览
lǎn
9 nét
to look over, to inspect, to view, to perceive
Từ thường dùng: 浏 · 览
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
浏览器
liú lǎn qì
browser (software)