Từ tiếng Trung
浏览器
liú lǎn qì
browser (software)
Phồn thể: 瀏覽器
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- browser (software)
Các chữ trong từ này
浏liú9 nétbright览lǎn9 nétto look over, to inspect, to view, to perceive器qì16 nétdevice, instrument, tool
Từ thường dùng: 浏 · 览 · 器
Từ vựng