Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浏览器

liú lǎn qì

browser (software)

Phồn thể: 瀏覽器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • browser (software)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浏 · 览 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả