Từ tiếng Trung
路过
lù guò
to pass by; to pass through
Phồn thể: 路過
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pass by; to pass through
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 路 · 过
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù guò
to pass by; to pass through
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 路 · 过
Từ vựng