Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

路径

lù jìng

path

Phồn thể: 路徑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • path
  • route
  • method
  • ways and means

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 路 · 径

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả