Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

路面

lù miàn

road surface

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • road surface

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 路 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả