Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
路易
Từ tiếng Trung
Lưu
路易
lù yì
(name) Louis
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(name) Louis
Các chữ trong từ này
路
lù
13 nét
road, path, street
易
yì
8 nét
to change
Từ thường dùng: 路 · 易
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
路线
lù xiàn
itinerary; route; political line (e.g. right revisionist road); CL:條|条[tiao2]
路上
lù shang
on the road; on the way; en route