Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

路易

lù yì

(name) Louis

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Louis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 路 · 易

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả