Từ tiếng Trung
路由
lù yóu
routing (in computer networks)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- routing (in computer networks)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 路 · 由
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lù yóu
routing (in computer networks)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 路 · 由
Từ vựng