Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洛基

luò jī

Loki, god of fire and mischievous destroyer in Norse mythology

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Loki, god of fire and mischievous destroyer in Norse mythology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洛 · 基

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả