Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洛阳

luò yáng

see 洛陽市|洛阳市[Luo4 yang2 Shi4]

Phồn thể: 洛陽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 洛陽市|洛阳市[Luo4 yang2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洛 · 阳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả