Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骆驼

luò tuo

camel (CL:峰[feng1],匹[pi3],頭|头[tou2])

Phồn thể: 駱駝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • camel (CL:峰[feng1],匹[pi3],頭|头[tou2])
  • (coll.) blockhead; ninny

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骆 · 驼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.