Chữ Hán
骆
luò
camel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- camel
- surname Luo
- white horse with a black mane (archaic)
Giản thể / Phồn thể
骆→駱
Thứ tự nét
骆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
罗luō
gauze, net
落luò
to fall, to drop
洛luò
a river in the Shanxi province
络luò
web, net
啰luō
long-winded, verbose
裸luǒ
bare, nude
萝luó
carrot, radish, turnip
螺luó
spiral shell, conch