Chữ Hán
厍
shè
surname
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surname
- surname She
Giản thể / Phồn thể
厍→厙
Thứ tự nét
厍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
原yuán
source, origin, beginning
厂chǎng
cliff
厅tīng
hall, central room
质zhì
essence, nature
压yā
press
历lì
history
厚hòu
generous
厄è
adversity, difficulty, distress
设shè
to build, to design
射shè
to shoot, to eject, to emit
社shè
group, organization, society
摄shè
to absorb, to take in
蛇shé
snake
舍shě
house, dwelling
涉shè
sconcerned, involved
舌shé
tongue