Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屡次
Từ tiếng Trung
Lưu
屡次
lǚ cì
repeatedly
Nghe
Phồn thể:
屢次
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
repeatedly
time and again
Các chữ trong từ này
屡
lǚ
12 nét
frequently, often, again and again
次
cì
6 nét
order, sequence
Từ thường dùng: 屡 · 次
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屡屡
lǚ lǚ
again and again; repeatedly
屡见不鲜
lǚ jiàn bù xiān
a common occurrence (idiom)