Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屡屡

lǚ lǚ

again and again

Phồn thể: 屢屢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • again and again
  • repeatedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屡 · 屡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả