Từ tiếng Trung
履历
lǚ lì
background (academic and work)
Phồn thể: 履歷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- background (academic and work)
- curriculum vitae
- résumé
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 履 · 历
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǚ lì
background (academic and work)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 履 · 历
Từ vựng