Chữ Hán
履
lǚ
shoes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shoes
- to walk, to tread
- shoe
- to tread on
Thứ tự nét
履Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
屋wū
building, house, shelter
尿niào
urine
率lǜ
to command, to lead
绿lǜ
green
旅lǚ
journey, trip
律lǜ
statute, principle, regulation
驴lǘ
donkey, ass
吕lǚ
a musical note
铝lǚ
aluminum
屡lǚ
frequently, often, again and again