Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

馒头

mán tou

steamed bun

Phồn thể: 饅頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steamed bun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 馒 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.