Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
茫茫
Từ tiếng Trung
Lưu
茫茫
máng máng
boundless
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
boundless
vast and obscure
Các chữ trong từ này
茫
máng
9 nét
vague, boundless
茫
máng
9 nét
vague, boundless
Từ thường dùng: 茫 · 茫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
茫然
máng rán
blankly; vacantly; at a loss