Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

茫然

máng rán

blankly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blankly
  • vacantly
  • at a loss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 茫 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả