Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
茫然
Từ tiếng Trung
Lưu
茫然
máng rán
blankly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blankly
vacantly
at a loss
Các chữ trong từ này
茫
máng
9 nét
vague, boundless
然
rán
12 nét
certainly
Từ thường dùng: 茫 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
茫茫
máng máng
boundless; vast and obscure