Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
茂盛
Từ tiếng Trung
Lưu
茂盛
mào shèng
lush
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lush
Các chữ trong từ này
茂
mào
8 nét
thick, lush, dense
盛
shèng
11 nét
abundant, flourishing
Từ thường dùng: 茂 · 盛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
茂名
mào míng
see 茂名市[Mao4 ming2 Shi4]