Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

茂名

mào míng

see 茂名市[Mao4 ming2 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 茂名市[Mao4 ming2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 茂 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả