Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

茅台

máo tái

Maotai town in Renhuai county, Guizhou

Phồn thể: 茅臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Maotai town in Renhuai county, Guizhou
  • maotai liquor 茅臺酒|茅台酒[mao2 tai2 jiu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 茅 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.