Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

媒介

méi jiè

intermediary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • intermediary
  • vehicle
  • vector
  • medium
  • media

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 媒 · 介

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả