Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

媒体

méi tǐ

media, esp. news media

Phồn thể: 媒體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • media, esp. news media

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 媒 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả