Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

觅食

mì shí

to forage

Phồn thể: 覓食

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to forage
  • to hunt for food
  • to scavenge
  • fig. to make a living

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 觅 · 食

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.