Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谜语

mí yǔ

riddle

Phồn thể: 謎語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • riddle
  • conundrum
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谜 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả