Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谜团

mí tuán

riddle

Phồn thể: 謎團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • riddle
  • enigma
  • unpredictable situation
  • elusive matters

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谜 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả