Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缅怀

miǎn huái

to commemorate

Phồn thể: 緬懷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to commemorate
  • to recall fondly
  • to think of the past

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缅 · 怀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả