Từ tiếng Trung
缅甸
miǎn diàn
Myanmar (or Burma)
Phồn thể: 緬甸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Myanmar (or Burma)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缅 · 甸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miǎn diàn
Myanmar (or Burma)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缅 · 甸
Từ vựng