Chữ Hán
甸
diān
suburbs of the capital
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suburbs of the capital
- to govern
- crops
- surname Dian
- suburbs or outskirts
Pinyin
diāndiàn
Thứ tự nét
甸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan