Từ tiếng Trung
伊甸园
yī diàn yuán
Garden of Eden
Phồn thể: 伊甸園
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Garden of Eden
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伊 · 甸 · 园
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yī diàn yuán
Garden of Eden
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伊 · 甸 · 园
Từ vựng