Từ tiếng Trung
灭绝
miè jué
to become extinct; to die out
Phồn thể: 滅絕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to become extinct; to die out
- to lose (sth abstract) completely
- to exterminate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灭 · 绝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miè jué
to become extinct; to die out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灭 · 绝
Từ vựng