Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灭口

miè kǒu

to kill sb to prevent them from divulging a secret

Phồn thể: 滅口

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kill sb to prevent them from divulging a secret
  • to silence sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灭 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả