Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蔑视

miè shì

to loathe

Phồn thể: 蔑視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to loathe
  • to despise
  • contempt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蔑 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.