Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

民用

mín yòng

(for) civilian use

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (for) civilian use

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 民 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả